1. What do you usually have for breakfast?
Bắt đầu ghi âm
Nhấn vào microphone để bắt đầu• 0:30
Trả lời trực tiếp → Nêu món ăn → Giải thích lý do → Mô tả thói quen → Đưa ví dụ → Nêu cảm nhận → Kết luận.
Học là nhớ ngay!
I usually have [food/drink] for breakfast.
I usually have bread and milk for breakfast.
I prefer it because [reason].
I prefer it because it is quick and easy to prepare.
I often [breakfast habit].
I often have breakfast at home before going to school.
For example, [specific example].
For example, I sometimes eat pho or noodles on weekends.
Overall, I think [opinion].
Overall, I think breakfast is very important for a good start to the day.
Chọn và điền vào
Nhớ kỹ những điều này!
✅ Trả lời trực tiếp món ăn.
✅ Nêu 1–2 lý do.
✅ Mô tả thói quen ăn sáng.
✅ Đưa ví dụ cụ thể (phở, bánh mì...).
✅ Có thể nói thêm lợi ích.
✅ Thời lượng: 20–30 giây.
Làm ngay hôm nay!
1️⃣ Nêu món ăn sáng.
2️⃣ Giải thích lý do.
3️⃣ Nêu thói quen.
4️⃣ Đưa ví dụ.
5️⃣ Kết luận.
🌟 Học xong nhớ luyện tập ngay!
Làm theo 3 bước → Điền template → Đọc to 10 lần → Ghi âm kiểm tra